ảo não

adj
  1. Doleful, pathetic, plaintive
    • gương mặt ảo não
      a doleful face
    • giọng nghe ảo não
      a voice sings plaintively

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ảo não"

ảo não
Một giọng hát ảo não vang lên trong đêm gió.